vi đỏ (a)
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi màu Source: German Wiktionary
vi đỏ tươi (a)
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ Source: German Wiktionary
vi đỏ
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi màu (a) Source: German Wiktionary
vi đỏ yên chi
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ (a) Source: German Wiktionary
vi đỏ thắm (a)
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ Source: German Wiktionary
vi đỏ thắm
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ (a) Source: German Wiktionary
vi đỏ tươi
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ (a) Source: German Wiktionary
de scharlachrot
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ (a) Source: German Wiktionary
de karminrot
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ (a) Source: German Wiktionary
vi đỏ yên chi (a)
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi đỏ Source: German Wiktionary
vi đỏ
― IsA ⟶
Weight: 1.0
vi màu (n) Source: German Wiktionary